Bảng Tham Chiếu Claude Code
import { Aside, Card, CardGrid } from ‘@astrojs/starlight/components’;
Tham Chiếu Nhanh — Tất Cả Lệnh
Phần tiêu đề “Tham Chiếu Nhanh — Tất Cả Lệnh”Lệnh CLI (Terminal)
Phần tiêu đề “Lệnh CLI (Terminal)”| Lệnh | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|
claude | Bắt đầu phiên REPL tương tác | claude |
claude -p "prompt" | Chế độ one-shot | claude -p "giải thích lỗi này" |
claude --model sonnet | Chọn model cụ thể | claude --model opus |
claude --version | Kiểm tra phiên bản | claude --version |
cat file | claude -p "..." | Chế độ pipe — đưa nội dung file | cat log.txt | claude -p "tóm tắt" |
claude config | Quản lý cấu hình | claude config |
claude -c / claude --continue | Tiếp tục cuộc hội thoại gần nhất | claude -c |
claude -r / claude --resume | Resume session cụ thể theo ID/tên | claude -r "auth-refactor" |
claude update | Cập nhật lên phiên bản mới nhất | claude update |
claude mcp | Cấu hình MCP server | claude mcp add my-server |
claude doctor | Chẩn đoán lỗi cài đặt | claude doctor |
claude -p --output-format json | Output JSON cho automation | claude -p --output-format json "list files" |
claude -p --max-turns 3 | Giới hạn số lượt agentic | claude -p --max-turns 3 "fix lint" |
claude -p --max-budget-usd 5 | Giới hạn chi phí (USD) | claude -p --max-budget-usd 5 "refactor" |
claude --allowedTools "Read" "Bash(git *)" | Giới hạn tool được dùng | claude --allowedTools "Read" |
claude --system-prompt "..." | System prompt tuỳ chỉnh | claude --system-prompt "You are a reviewer" |
Slash Commands (Trong REPL)
Phần tiêu đề “Slash Commands (Trong REPL)”| Lệnh | Chức năng | Khi nào dùng |
|---|---|---|
/help | Liệt kê tất cả lệnh | Quên cú pháp? Bắt đầu từ đây |
/init | Tạo CLAUDE.md cho project | Lần đầu vào project mới |
/compact | Nén lịch sử hội thoại | Context ở 50-70% — giải phóng 30-70% token |
/compact [focus] | Compact với hướng dẫn giữ lại | /compact Giữ lại quyết định auth |
/clear | Xóa TOÀN BỘ context | Chuyển sang project khác |
/cost | Hiện token đã dùng và chi phí | Kiểm tra mỗi 20-30 phút |
/model | Đổi model giữa phiên | Chuyển giữa Haiku/Sonnet/Opus |
/status | Hiện version, model, thông tin tài khoản | Xem tổng quan phiên nhanh |
/context | Lưới hiển thị context đã dùng | Xem context window còn bao nhiêu |
/memory | Sửa file CLAUDE.md | Cập nhật project memory mà không cần thoát |
/resume | Resume session hoặc hiện danh sách | Quay lại cuộc hội thoại trước |
/doctor | Kiểm tra sức khoẻ cài đặt | Chẩn đoán sự cố |
/terminal-setup | Cài đặt keybinding cho terminal | Bật Shift+Enter cho input nhiều dòng |
/vim | Bật chế độ vim | Dành cho người dùng vim |
/bug | Báo lỗi | Gửi bug report cho Anthropic |
/export | Xuất cuộc hội thoại ra file | Lưu session để xem lại |
/exit hoặc Ctrl+C | Thoát phiên | Xong việc |
Phím Tắt
Phần tiêu đề “Phím Tắt”| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
Escape | Huỷ generation đang chạy |
Escape × 2 | Rewind — hiện danh sách message để undo |
Ctrl+C | Ngắt / thoát |
Ctrl+V | Dán ảnh từ clipboard (macOS: Ctrl+V, KHÔNG PHẢI Cmd+V) |
Ctrl+G | Mở prompt trong editor ngoài ($EDITOR) |
Ctrl+L | Xoá màn hình terminal |
Ctrl+O | Bật/tắt verbose output |
Shift+Tab | Chuyển chế độ permission (Normal → Auto-Accept → Plan) |
Option+T / Alt+T | Bật/tắt extended thinking |
Option+P / Alt+P | Đổi model |
Tab | Chấp nhận gợi ý prompt |
Up / Down | Duyệt lịch sử prompt |
Phím Tắt Nhập Liệu
Phần tiêu đề “Phím Tắt Nhập Liệu”| Phương thức | Cách dùng |
|---|---|
| Input nhiều dòng | \ + Enter, hoặc Shift+Enter (sau khi chạy /terminal-setup) |
| Chế độ Bash | ! npm test — chạy lệnh shell không qua AI |
| Tham chiếu file | @src/utils/auth.js — tự động hoàn thành với Tab |
| Dán ảnh | Ctrl+V (ảnh chụp màn hình từ clipboard) |
Chọn Chế Độ Phù Hợp
Phần tiêu đề “Chọn Chế Độ Phù Hợp”| Tình huống | Chế độ | Lệnh |
|---|---|---|
| Debug nhiều lượt | REPL | claude |
| Câu hỏi nhanh | One-shot | claude -p "..." |
| Review diff | Pipe | git diff | claude -p "review" |
| Phân tích log | Pipe | cat errors.log | claude -p "phân tích" |
| CI/CD | One-shot | Script dùng -p |
| Học / khám phá | REPL | claude |
Chọn Model
Phần tiêu đề “Chọn Model”| Model | Chi phí | Dùng cho |
|---|---|---|
| Haiku | $ | Format, sửa typo, edit đơn giản, trả lời nhanh |
| Sonnet | $$ | Feature, debug, code review, documentation |
| Opus | $$$ | Architecture, debug phức tạp, security, bài toán mới |
Best Practice cho CLAUDE.md
Phần tiêu đề “Best Practice cho CLAUDE.md”6 Phần Thiết Yếu
Phần tiêu đề “6 Phần Thiết Yếu”Mỗi CLAUDE.md trong project nên có 6 phần sau:
# Project: [Tên]
## 1. Tổng Quan ProjectTech stack: Node.js 20, Express, PostgreSQL, RedisArchitecture: Monorepo với thư mục packages/
## 2. Quy Tắc Kiến Trúc- Routes → Services → Repositories → Database- Business logic chỉ ở services, không bao giờ ở routes- Types dùng chung trong packages/shared/
## 3. Quy Ước Code- Files: kebab-case (user-service.ts)- Classes: PascalCase (UserService)- Functions: camelCase (getUserById)- Error handling: Promise<Result<T, AppError>>- Imports: Tuyệt đối qua @/ prefix
## 4. Lệnh Thường Dùngnpm run dev # Start dev server (port 3000)npm test # Chạy tất cả testnpm run lint # ESLint + Prettiernpm run db:migrate # Chạy database migration
## 5. Ràng Buộc (KHÔNG ĐƯỢC)- KHÔNG dùng `any` type — luôn định nghĩa type cụ thể- KHÔNG cài dependencies mà không hỏi trước- KHÔNG đặt business logic trong route handler- KHÔNG commit file .env- KHÔNG sửa database schema mà không có migration
## 6. Context (Kiến Thức Ngầm)- Redis key PHẢI có version prefix: v1:user:123- JWT hết hạn sau 15 phút, refresh token sau 7 ngày- Legacy /api/v1 routes giữ lại cho mobile app- Payment gateway sandbox dùng key có prefix TEST_Kích Thước CLAUDE.md
Phần tiêu đề “Kích Thước CLAUDE.md”| Kích thước | Token | Chất lượng |
|---|---|---|
| 300-500 từ | ~400-650 | Tối thiểu — thiếu edge case |
| 500-800 từ | ~650-1000 | Vừa đủ cho hầu hết project |
| 800-1200 từ | ~1000-1500 | Toàn diện — project lớn |
| 1200+ từ | 1500+ | Quá dài — giảm hiệu quả |
Thứ Tự Ưu Tiên File
Phần tiêu đề “Thứ Tự Ưu Tiên File”| Vị trí | Phạm vi | Ưu tiên |
|---|---|---|
~/.claude/CLAUDE.md | Toàn cục (mọi project) | Thấp nhất |
./CLAUDE.md | Gốc project | Chính — dùng cái này |
./src/CLAUDE.md | Cấp thư mục | Cao nhất (ghi đè gốc) |
Hướng Dẫn File Pattern
Phần tiêu đề “Hướng Dẫn File Pattern”.gitignore — Bảo Vệ Secret
Phần tiêu đề “.gitignore — Bảo Vệ Secret”# Secret — KHÔNG BAO GIỜ commit.env.env.local.env.*.local
# Dependenciesnode_modules/vendor/.venv/
# Build outputdist/build/.next/
# File hệ điều hành.DS_StoreThumbs.dbPattern .env.example — An Toàn Cho Claude
Phần tiêu đề “Pattern .env.example — An Toàn Cho Claude”# .env.example — commit vào git, an toàn cho Claude đọcDATABASE_URL=postgresql://user:password@localhost:5432/dbnameREDIS_URL=redis://:password@localhost:6379API_KEY=your_api_key_hereSTRIPE_KEY=sk_test_placeholder
# .env — secret thật, gitignored, KHÔNG BAO GIỜ cho Claude đọc# DATABASE_URL=postgresql://realuser:s3cr3t@prod.db:5432/prodTham Chiếu Nhanh Quyền Hạn
Phần tiêu đề “Tham Chiếu Nhanh Quyền Hạn”| Loại Lệnh | Hành động |
|---|---|
ls, pwd, cat, head, tail | Cho phép — chỉ đọc |
grep, find | Cho phép — chỉ tìm kiếm |
git status, git log, git diff | Cho phép — git chỉ đọc |
git commit -m "..." | Kiểm tra message trước |
npm install <package> | Xác nhận tên package |
Ghi file trong src/ | Kiểm tra đường dẫn và nội dung |
rm, git push --force | Luôn từ chối trừ khi cố ý |
curl, wget | Luôn từ chối — rủi ro lộ dữ liệu |
Thao tác trên ~/.ssh/, ~/.aws/ | Luôn từ chối — thư mục nhạy cảm |
Cài Đặt Secret Scanner (Gitleaks)
Phần tiêu đề “Cài Đặt Secret Scanner (Gitleaks)”# Cài đặtbrew install gitleaks
# Thêm pre-commit hookcat > .git/hooks/pre-commit << 'HOOK'#!/bin/bashgitleaks protect --staged --verboseif [ $? -ne 0 ]; then echo "PHÁT HIỆN SECRET! Commit bị chặn." exit 1fiecho "Không phát hiện secret."exit 0HOOKchmod +x .git/hooks/pre-commitQuản Lý Context
Phần tiêu đề “Quản Lý Context”Ước Tính Token
Phần tiêu đề “Ước Tính Token”| Loại nội dung | Token / 1000 ký tự |
|---|---|
| Văn bản tiếng Anh | ~250 |
| Source code | ~400 |
| JSON data | ~400 |
| File nhỏ (<5KB) | 1,000-2,000 tổng |
| File vừa (5-20KB) | 2,000-5,000 tổng |
| File lớn (>50KB) | 10,000+ tổng |
Theo Dõi Sức Khỏe Context
Phần tiêu đề “Theo Dõi Sức Khỏe Context”| Mức | Chất lượng | Hành động |
|---|---|---|
| 0-50% | Tuyệt vời | Tiếp tục làm việc |
| 50-70% | Tốt | Chuẩn bị /compact |
| 70-85% | Giảm sút | Chạy /compact ngay |
| 85-95% | Kém | Phải compact hoặc clear |
| 95%+ | Không đáng tin | /clear và bắt đầu lại |
Combo Hiệu Quả
Phần tiêu đề “Combo Hiệu Quả”| Combo | Quy trình | Khi nào |
|---|---|---|
/cost → /compact | Kiểm tra → nén | Bảo trì định kỳ (mỗi 30 phút) |
/clear → /init | Reset → cấu hình | Bắt đầu project mới |
/compact → làm việc → /cost | Nén → tiếp tục → kiểm tra | Phiên làm việc dài |
Quy Trình Nhanh
Phần tiêu đề “Quy Trình Nhanh”Khởi Tạo Project Mới
Phần tiêu đề “Khởi Tạo Project Mới”cd my-projectclaude # Bắt đầu phiên/init # Tạo CLAUDE.md# Sửa CLAUDE.md theo 6 phần ở trên/cost # Kiểm tra mức dùng cơ bảnProtocol Phiên Làm Việc Dài
Phần tiêu đề “Protocol Phiên Làm Việc Dài”# Mỗi 20-30 phút:/cost # Kiểm tra mức context
# Khi context ở 50-70%:/compact # Giải phóng, giữ context task
# Chuyển sang task không liên quan:/clear # Reset hoàn toànReview Code An Toàn
Phần tiêu đề “Review Code An Toàn”git diff main | claude -p "Review diff này về bugs, security, và style"Khám Phá Codebase Tiết Kiệm Context
Phần tiêu đề “Khám Phá Codebase Tiết Kiệm Context”# Bước 1: Tổng quan trước"Cho tôi xem cấu trúc thư mục của src/"
# Bước 2: Đọc có chọn lọc"Cho tôi xem function signatures trong src/auth/"
# Bước 3: Đào sâu chỉ khi cần"Đọc src/auth/login.ts — tôi cần hiểu luồng token"